財匱力絀

cái kuì lì chù tài quỹ lực truất

Hán Việt: tài quỹ lực truất · Pinyin: cái kuì lì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (quỹ) + (lực) + (truất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錢財匱乏,力量不足。《明史.卷二○二.趙炳然傳》:「淅罹兵燹久,又當宗憲汰侈後,財匱力絀。」