財命相連

tài mệnh tương liên

Hán Việt: tài mệnh tương liên

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (mệnh) + (tương) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 財命相連 áimìngxiānglián f.e. Riches and life are closely associated