財團法人

tài đoàn pháp nhân

Hán Việt: tài đoàn pháp nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (đoàn) + (pháp) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《民法》上法人的型態之一。設立財團法人時,應訂立捐助章程,訂明法人目的及所捐財產。

Eng

  • Cihui 財團法人 áituán fǎrén n. juridical person; corporate body M:²wèi