財富女神 tài phú nữ thần Hán Việt: tài phú nữ thần Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 富 (phú) + 女 (nữ) + 神 (thần)Hán Việttài phú nữ thầnCấu tạo財 + 富 + 女 + 神 · tài + phú + nữ + thần nghĩa thành phần: tài + phú + nữ + thần