財富管理 cái fù guǎn lǐ · tài phú quản lí Hán Việt: tài phú quản lí · Pinyin: cái fù guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 富 (phú) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyincái fù guǎn lǐHán Việttài phú quản líCấu tạo財 + 富 + 管 + 理 · tài + phú + quản + lí nghĩa thành phần: tài + phú + quản + lí