財富結構 cái fù jié gòu · tài phú kết cấu Hán Việt: tài phú kết cấu · Pinyin: cái fù jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 富 (phú) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyincái fù jié gòuHán Việttài phú kết cấuCấu tạo財 + 富 + 結 + 構 · tài + phú + kết + cấu nghĩa thành phần: tài + phú + kết + cấu