財政平衡 cái zhèng píng héng · tài chánh bình hành Hán Việt: tài chánh bình hành · Pinyin: cái zhèng píng héng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyincái zhèng píng héngHán Việttài chánh bình hànhCấu tạo財 + 政 + 平 + 衡 · tài + chánh + bình + hành nghĩa thành phần: tài + chánh + bình + hành