財政年度

cái zhèng nián dùtài chánh niên độ

Hán Việt: tài chánh niên độ · Pinyin: cái zhèng nián dù

Tổng quan

năm tài chính

Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 年 (niên) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)
  • Tần suất từ năm tài chính , năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)
  • Biên soạn financial/fiscal year

Eng

  • JMdict fiscal year
  • JMdict financial year
  • Cihui fiscal year
  • Tần suất từ n. financial/fiscal year

ja

  • JMdict 財政年度(ざいせいねんど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

年度大會 · 年度報告 · 年度預算 · 財政危機 · 財政資本 · 财政上地 · 財政大臣 · 财政资本