財政支出

cái zhèng zhī chū tài chánh chi xuất

Hán Việt: tài chánh chi xuất · Pinyin: cái zhèng zhī chū

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chánh) + (chi) + (xuất)

Nghĩa

ja

  • JMdict government spending