財政支持 cái zhèng zhī chí · tài chánh chi trì Hán Việt: tài chánh chi trì · Pinyin: cái zhèng zhī chí Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 支 (chi) + 持 (trì)Pinyincái zhèng zhī chíHán Việttài chánh chi trìCấu tạo財 + 政 + 支 + 持 · tài + chánh + chi + trì nghĩa thành phần: tài + chánh + chi + trì