財政支援

cái zhèng zhī yuán tài chánh chi viên

Hán Việt: tài chánh chi viên · Pinyin: cái zhèng zhī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chánh) + (chi) + (viên)

Nghĩa

ja

  • JMdict economic support|financial support