財政狀況 cái zhèng zhuàng kuàng · tài chánh trạng huống Hán Việt: tài chánh trạng huống · Pinyin: cái zhèng zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyincái zhèng zhuàng kuàngHán Việttài chánh trạng huốngCấu tạo財 + 政 + 狀 + 況 · tài + chánh + trạng + huống nghĩa thành phần: tài + chánh + trạng + huống