財政結餘 cái zhèng jié yú · tài chánh kết dư Hán Việt: tài chánh kết dư · Pinyin: cái zhèng jié yú Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 結 (kết) + 餘 (dư)Pinyincái zhèng jié yúHán Việttài chánh kết dưCấu tạo財 + 政 + 結 + 餘 · tài + chánh + kết + dư nghĩa thành phần: tài + chánh + kết + dư