財政補貼

cái zhèng bǔ tiē tài chánh bổ thiếp

Hán Việt: tài chánh bổ thiếp · Pinyin: cái zhèng bǔ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chánh) + (bổ) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用国家财政资金直接资助社会集团或居民。如价格补贴、房租补贴等。是国民收入再分配的一种形式。