財政赤字
tài chánh xích tự
Hán Việt: tài chánh xích tự · Pinyin: cái zhèng chì zì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 財政赤字 áizhèng chìzì n. financial deficit
ja
- JMdict budget deficit
Hán Việt: tài chánh xích tự · Pinyin: cái zhèng chì zì