財旺生官 cái wàng shēng guān · tài vượng sanh quan Hán Việt: tài vượng sanh quan · Pinyin: cái wàng shēng guān Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 旺 (vượng) + 生 (sanh) + 官 (quan)Pinyincái wàng shēng guānHán Việttài vượng sanh quanCấu tạo財 + 旺 + 生 + 官 · tài + vượng + sanh + quan nghĩa thành phần: tài + vượng + sanh + quan