財殫力盡
tài đàn lực tận
Hán Việt: tài đàn lực tận · Pinyin: cái dān lì jìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 財物和力氣都已耗盡。形容生活陷入貧困。《魏書.卷七七.宋翻傳》:「白骨不收,孤煢靡恤,財殫力盡,無以卒歲。」也作「財殫力竭」、「財竭力盡」。
Hán Việt: tài đàn lực tận · Pinyin: cái dān lì jìn