財源枯竭

tài nguyên khô kiệt

Hán Việt: tài nguyên khô kiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (nguyên) + (khô) + (kiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 財源枯竭 áiyuánkūjié f.e. The resources are exhausted.