財物報告 cái wù bào gào · tài vật báo cáo Hán Việt: tài vật báo cáo · Pinyin: cái wù bào gào Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 物 (vật) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyincái wù bào gàoHán Việttài vật báo cáoCấu tạo財 + 物 + 報 + 告 · tài + vật + báo + cáo nghĩa thành phần: tài + vật + báo + cáo