財產保險
tài sản bảo hiểm
Hán Việt: tài sản bảo hiểm · Pinyin: cái chǎn bǎo xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以各种物质财产及其相关利益(如责任、信用等)为标的(dì)的保险。简称财险。
Hán Việt: tài sản bảo hiểm · Pinyin: cái chǎn bǎo xiǎn