財產分割 cái chǎn fēn gē · tài sản phân cát Hán Việt: tài sản phân cát · Pinyin: cái chǎn fēn gē Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 分 (phân) + 割 (cát)Pinyincái chǎn fēn gēHán Việttài sản phân cátCấu tạo財 + 產 + 分 + 割 · tài + sản + phân + cát nghĩa thành phần: tài + sản + phân + cát