財竭力盡

cái jié lì jìn tài kiệt lực tận

Hán Việt: tài kiệt lực tận · Pinyin: cái jié lì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (kiệt) + (lực) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 財物和力氣都已耗盡。形容生活陷入貧困。漢.谷永〈黑龍見東萊對〉:「百姓財竭力盡,愁恨感天。」也作「財殫力竭」、「財殫力盡」。