財能壯膽 tài năng tráng đảm Hán Việt: tài năng tráng đảm Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 能 (năng) + 壯 (tráng) + 膽 (đảm)Hán Việttài năng tráng đảmCấu tạo財 + 能 + 壯 + 膽 · tài + năng + tráng + đảm nghĩa thành phần: tài + năng + tráng + đảm Nghĩa EngCihui 財能壯膽 áinéngzhuàngdǎn f.e. Wealth may strengthen one's courage.