財閥政治

tài phiệt chánh trì

Hán Việt: tài phiệt chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (phiệt) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 財閥政治 áifá zhèngzhì n. plutocracy