貢岑豪森 gòng cén háo sēn · cống sầm hào sâm Hán Việt: cống sầm hào sâm · Pinyin: gòng cén háo sēn Tổng quan Cấu tạo: 貢 (cống) + 岑 (sầm) + 豪 (hào) + 森 (sâm)Pinyingòng cén háo sēnHán Việtcống sầm hào sâmCấu tạo貢 + 岑 + 豪 + 森 · cống + sầm + hào + sâm nghĩa thành phần: cống + sầm + hào + sâm