貧下中漁

bần hạ trung ngư

Hán Việt: bần hạ trung ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (hạ) + (trung) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貧下中漁 ín-xiàzhōngyú n. poor and lower-middle fishermen M:²wèi