貧兒曝富 pín ér pù fù · bần nhi bộc phú Hán Việt: bần nhi bộc phú · Pinyin: pín ér pù fù Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 兒 (nhi) + 曝 (bộc) + 富 (phú)Pinyinpín ér pù fùHán Việtbần nhi bộc phúCấu tạo貧 + 兒 + 曝 + 富 · bần + nhi + bộc + phú nghĩa thành phần: bần + nhi + bộc + phú