貧嘴餓舌 pín zuǐ è shé · bần chủy ngạ thiệt Hán Việt: bần chủy ngạ thiệt · Pinyin: pín zuǐ è shé Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 嘴 (chủy) + 餓 (ngạ) + 舌 (thiệt)Pinyinpín zuǐ è shéHán Việtbần chủy ngạ thiệtCấu tạo貧 + 嘴 + 餓 + 舌 · bần + chủy + ngạ + thiệt nghĩa thành phần: bần + chủy + ngạ + thiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 話多而令人厭惡。也作「貧嘴賤舌」。