貧困地區

pín kùn dì qū bần khốn địa khu

Hán Việt: bần khốn địa khu · Pinyin: pín kùn dì qū

Tổng quan

vùng nghèo | khu vực nghèo khó

Cấu tạo: (bần) + (khốn) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng nghèo | khu vực nghèo khó

Eng

  • CC-CEDICT poor region|impoverished area
  • Cihui poor region; impoverished area