貧富懸殊

pín fù xuán shū bần phú huyền thù

Hán Việt: bần phú huyền thù · Pinyin: pín fù xuán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (phú) + (huyền) + (thù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窮人和富人的錢財相差很遠。如:「貧富懸殊,容易造成社會問題。」

Eng

  • Cihui 貧富懸殊 ínfùxuánshū f.e. wide gap between the rich and the poor