貧民住宅
bần dân trụ trạch
Hán Việt: bần dân trụ trạch
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為改善貧民生活,由政府興建平價住宅出售或出租給貧民居住,或由政府補助貧民興建的住宅。
Eng
- Cihui 貧民住宅 ínmín zhùzhái p.w. housing for poor families
Hán Việt: bần dân trụ trạch