貧無所有

bần vô sở hữu

Hán Việt: bần vô sở hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (vô) + (sở) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貧無所有 ínwúsuǒyǒu f.e. abject poverty