貧齒動物

bần xỉ động vật

Hán Việt: bần xỉ động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (bần) + (xỉ) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貧齒動物 ínchǐ dòngwù n. edentate animal; edentate M:²zhī