貨幣同盟

huò bì tóng méng hóa tệ đồng minh

Hán Việt: hóa tệ đồng minh · Pinyin: huò bì tóng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (đồng) + (minh)

Nghĩa

ja

  • JMdict monetary union