貨幣單位
hóa tệ đan vị
Hán Việt: hóa tệ đan vị
Tổng quan
đồng côpêch (tiền Liên,xô, bằng một phần trăm rúp) đồng côpêch (tiền Liên,xô)
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng côpêch (tiền Liên,xô, bằng một phần trăm rúp) đồng côpêch (tiền Liên,xô)
Eng
- Cihui 貨幣單位 uòbì dānwèi n. the monetary unit