貨幣地租

huò bì dì zū hóa tệ địa tô

Hán Việt: hóa tệ địa tô · Pinyin: huò bì dì zū

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (tệ) + (địa) + (tô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貨幣地租 uòbì dìzū n. money rent