貨暢其流

hóa sướng kì lưu

Hán Việt: hóa sướng kì lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (sướng) + (kì) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡量發展各地的道路交通,改進水陸貨運,力謀貨物流通的便利。

Eng

  • Cihui 貨暢其流 uòchàngqíliú f.e. freely distribute goods among consumers