貨櫃碼頭 huò guì mǎ tou · hóa quỹ mã đầu Hán Việt: hóa quỹ mã đầu · Pinyin: huò guì mǎ tou Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 櫃 (quỹ) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Pinyinhuò guì mǎ touHán Việthóa quỹ mã đầuCấu tạo貨 + 櫃 + 碼 + 頭 · hóa + quỹ + mã + đầu nghĩa thành phần: hóa + quỹ + mã + đầu