貨比三家

huò bǐ sān jiā hóa bỉ tam gia

Hán Việt: hóa bỉ tam gia · Pinyin: huò bǐ sān jiā

Tổng quan

đi khảo giá (thành ngữ)

Cấu tạo: (hóa) + (bỉ) + (tam) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi khảo giá (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to shop around (idiom)
  • Cihui to shop around (idiom)