貨物流通學 hóa vật lưu thông học Hán Việt: hóa vật lưu thông học Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 流 (lưu) + 通 (thông) + 學 (học)Hán Việthóa vật lưu thông họcCấu tạo貨 + 物 + 流 + 通 + 學 · hóa + vật + lưu + thông + học nghĩa thành phần: hóa + vật + lưu + thông + học