貨物運輸

huò wù yùn shū hóa vật vận thâu

Hán Việt: hóa vật vận thâu · Pinyin: huò wù yùn shū

Tổng quan

vận chuyển hàng hóa

Cấu tạo: (hóa) + (vật) + (vận) + (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận chuyển hàng hóa

Eng

  • CC-CEDICT freight or cargo transportation
  • Cihui freight or cargo transportation