貨色齊全 hóa sắc tề toàn Hán Việt: hóa sắc tề toàn Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 色 (sắc) + 齊 (tề) + 全 (toàn)Hán Việthóa sắc tề toànCấu tạo貨 + 色 + 齊 + 全 · hóa + sắc + tề + toàn nghĩa thành phần: hóa + sắc + tề + toàn Nghĩa EngCihui 貨色齊全 uòsèqíquán f.e. goods of every description are available