販賣人口

fàn mài rén kǒuphiến mại nhân khẩu

Hán Việt: phiến mại nhân khẩu · Pinyin: fàn mài rén kǒu

Tổng quan

buôn bán người

新华 · Tân Hoa Đại lục

人身買賣。即把人當成販賣的商品。如:「販賣人口違反人道,各國政府無不嚴加取締。」

Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buôn bán người
  • Google Alex v6 buôn người
  • Biên soạn traffic in human beings; traffic in women

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人身買賣。即把人當成販賣的商品。如:「販賣人口違反人道,各國政府無不嚴加取締。」

Eng

  • Cihui trafficking in human beings

Đức

  • Handedict Menschenhandel

Từ liên quan

Gần nghĩa

人口減少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口紅利 · 人口統計