販賣人口

fàn mài rén kǒu phiến mại nhân khẩu

Hán Việt: phiến mại nhân khẩu · Pinyin: fàn mài rén kǒu

Tổng quan

buôn bán người

Cấu tạo: (phiến) + (mại) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buôn bán người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人身買賣。即把人當成販賣的商品。如:「販賣人口違反人道,各國政府無不嚴加取締。」

Eng

  • CC-CEDICT trafficking in human beings
  • Cihui trafficking in human beings