販賣女士 fàn mài nǚ shì · phiến mại nữ sĩ Hán Việt: phiến mại nữ sĩ · Pinyin: fàn mài nǚ shì Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 女 (nữ) + 士 (sĩ)Pinyinfàn mài nǚ shìHán Việtphiến mại nữ sĩCấu tạo販 + 賣 + 女 + 士 · phiến + mại + nữ + sĩ nghĩa thành phần: phiến + mại + nữ + sĩ