販賣奴隸

fàn mài nú lìphiến mại nô lệ

Hán Việt: phiến mại nô lệ · Pinyin: fàn mài nú lì

Tổng quan

Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 奴 (nô) + 隸 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buôn nô lệ

Đức

  • Handedict Menschenhandel

Từ liên quan

Gần nghĩa

奴隸制度 · 奴隶商人 · 奴隶状态 · 奴隸社會 · 奴隶般地 · 販賣人口 · 奴隸主 · 奴隶之身份