販賣奴隸 fàn mài nú lì · phiến mại nô lệ Hán Việt: phiến mại nô lệ · Pinyin: fàn mài nú lì Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 奴 (nô) + 隸 (lệ)Pinyinfàn mài nú lìHán Việtphiến mại nô lệCấu tạo販 + 賣 + 奴 + 隸 · phiến + mại + nô + lệ nghĩa thành phần: phiến + mại + nô + lệ