貪喫懶做 tham khiết lại tố Hán Việt: tham khiết lại tố Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 喫 (khiết) + 懶 (lại) + 做 (tố)Hán Việttham khiết lại tốCấu tạo貪 + 喫 + 懶 + 做 · tham + khiết + lại + tố nghĩa thành phần: tham + khiết + lại + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 好吃而懶於做事。指不肯努力工作。如:「趁著年輕力壯,應該好好努力,千萬別貪吃懶做,虛擲光陰。」