貪名圖利

tān míng tú lì tham danh đồ lợi

Hán Việt: tham danh đồ lợi · Pinyin: tān míng tú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (danh) + (đồ) + (lợi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪求名聲,圖取私利。明.徐元《八義記》第二四齣:「貪名圖利世間人,不修因果恁痴心。」