貪名釣譽 tham danh điếu dự Hán Việt: tham danh điếu dự Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 名 (danh) + 釣 (điếu) + 譽 (dự)Hán Việttham danh điếu dựCấu tạo貪 + 名 + 釣 + 譽 · tham + danh + điếu + dự nghĩa thành phần: tham + danh + điếu + dự Nghĩa EngCihui 貪名釣譽 ānmíngdiàoyù f.e. greedy for both fame and praise