貪吏猾胥

tān lì huá xū tham lại hoạt tư

Hán Việt: tham lại hoạt tư · Pinyin: tān lì huá xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (lại) + (hoạt) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪財、狡猾的小官吏。宋.蘇軾〈辯試館職策問劄子〉二首之二:「民常在官,不得專力於農,而貪吏猾胥,得緣為姦。」