貪夫殉財

tham phu tuẫn tài

Hán Việt: tham phu tuẫn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (phu) + (tuẫn) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貪夫殉財 ānfūxùncái f.e. The greedy die in search of wealth.